Bỏ qua đến nội dung

原谅

yuán liàng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tha thứ
  2. 2. bỏ qua
  3. 3. để tha

Usage notes

Common mistakes

Learners often misplace 原谅 as a noun; it is always a verb. To express 'forgiveness' as a noun, use 原谅 as part of a verb phrase, e.g., 得到他的原谅 (obtain his forgiveness).

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他乞求她的 原谅
He begged for her forgiveness.
原谅
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1216146)
请您 原谅
Nguồn: Tatoeba.org (ID 426430)
原谅 我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 461522)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.