原谅
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tha thứ
- 2. bỏ qua
- 3. để tha
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Learners often misplace 原谅 as a noun; it is always a verb. To express 'forgiveness' as a noun, use 原谅 as part of a verb phrase, e.g., 得到他的原谅 (obtain his forgiveness).
Câu ví dụ
Hiển thị 4他乞求她的 原谅 。
请 原谅 !
请您 原谅 。
请 原谅 我。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.