Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

厢

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. box (in theater)
  2. 2. side room
  3. 3. side

Từ chứa 厢

车厢
chē xiāng

carriage

一壁厢
yī bì xiāng

see 一壁[yī bì]

一厢情愿
yī xiāng qíng yuàn

one's own wishful thinking

三厢
sān xiāng

sedan (automobile body type)

两厢情愿
liǎng xiāng qíng yuàn

both sides are willing

包厢
bāo xiāng

box (in a theater or concert hall)

城厢
chéng xiāng

Chengxiang district of Putian city 莆田市[pú tián shì], Fujian

城厢区
chéng xiāng qū

Chengxiang district of Putian city 莆田市[pú tián shì], Fujian

壁厢
bì xiāng

lateral

厢式车
xiāng shì chē

van

厢房
xiāng fáng

wing (of a traditional house)

楼厢
lóu xiāng

loft

西厢记
xī xiāng jì

Romance of the West Chamber by Wang Shifu 王實甫|王实甫[wáng shí fǔ]

边厢
biān xiāng

side

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.