厢
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hộp (trong rạp hát)
- 2. phòng bên
- 3. bên cạnh
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 厢
toa xe; khoang xe
xem 一壁
suy nghĩ chủ quan một chiều
xe sedan
cả hai bên đều sẵn lòng
phòng riêng
quận Thành Hương, thành phố Bồ Điền, tỉnh Phúc Kiến
quận Thành Hương, thành phố Bồ Điền, Phúc Kiến
bên cạnh
xe tải van
cánh nhà (của nhà truyền thống)
gác xép
Tây Sương Ký của Vương Thực Phủ
bên cạnh