厢
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hộp (trong rạp hát)
- 2. phòng bên
- 3. bên cạnh
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 厢
xe lửa
xem 一壁
suy nghĩ chủ quan một chiều
xe sedan
cả hai bên đều sẵn lòng
phòng riêng
quận Thành Hương, thành phố Bồ Điền, tỉnh Phúc Kiến
quận Thành Hương, thành phố Bồ Điền, Phúc Kiến
bên cạnh
xe tải van
cánh nhà (của nhà truyền thống)
gác xép
Tây Sương Ký của Vương Thực Phủ
bên cạnh