Bỏ qua đến nội dung

车厢

chē xiāng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe lửa
  2. 2. toa xe

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这节 车厢 很干净。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.