Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. qua đời
- 2. mất
- 3. chết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常用于人,不与时间、地点等搭配;可说“因病去世”,不说“在去年去世”若无上下文。
Formality
去世是较为委婉的说法,比“死”正式,但不如“逝世”庄重。
Câu ví dụ
Hiển thị 4他的祖父去年 去世 了。
His grandfather passed away last year.
54岁 去世 。
他54歲時 去世 。
聽說他 去世 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.