Bỏ qua đến nội dung

去世

qù shì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. qua đời
  2. 2. mất
  3. 3. chết

Usage notes

Collocations

通常用于人,不与时间、地点等搭配;可说“因病去世”,不说“在去年去世”若无上下文。

Formality

去世是较为委婉的说法,比“死”正式,但不如“逝世”庄重。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的祖父去年 去世 了。
His grandfather passed away last year.
54岁 去世
Nguồn: Tatoeba.org (ID 347171)
他54歲時 去世
Nguồn: Tatoeba.org (ID 785296)
聽說他 去世 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2093558)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 去世