Bỏ qua đến nội dung

去向

qù xiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hướng đi
  2. 2. nơi ở
  3. 3. vị trí

Usage notes

Collocations

Typically used with verbs like 打听 (to ask about), 查明 (to investigate), or adjectives like 不明 (unknown) to describe someone's whereabouts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 去向 不明。
His whereabouts are unknown.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 去向