去死
qù sǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. go to hell!
- 2. drop dead!
Câu ví dụ
Hiển thị 2去死 吧!
让我 去死 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.