去死

qù sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. go to hell!
  2. 2. drop dead!

Câu ví dụ

Hiển thị 2
去死 吧!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 340115)
让我 去死
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4845112)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 去死