去皮

qù pí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to peel
  2. 2. to remove the skin
  3. 3. to tare

Câu ví dụ

Hiển thị 1
魚去骨 去皮
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9203436)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 去皮