参照
cān zhào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tham khảo
- 2. để tham khảo
- 3. tra cứu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常后接具体的事物,如 “参照这个标准”、“参照原文”。
Common mistakes
不要与 “照搬” 混淆,“参照” 意味着参考而非完全复制。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 参照 说明书进行操作。
Please refer to the instruction manual for operation.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.