参薯
shēn shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Dioscorea alata (Kinampay or aromatic purple yam, a sweet root crop)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.