Bỏ qua đến nội dung

参选

cān xuǎn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ứng cử
  2. 2. ra ứng cử
  3. 3. tham gia bầu cử