Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sớm nhất có thể
- 2. ngay lập tức
- 3. trong thời gian sớm nhất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Usually appears before the verb, as in 及早准备 (prepare early).
Formality
及早 is slightly formal and often used in written instructions or formal speech, less common in casual conversation.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 及早 准备。
Please prepare as soon as possible.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.