Bỏ qua đến nội dung

及早

jí zǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sớm nhất có thể
  2. 2. ngay lập tức
  3. 3. trong thời gian sớm nhất

Usage notes

Collocations

Usually appears before the verb, as in 及早准备 (prepare early).

Formality

及早 is slightly formal and often used in written instructions or formal speech, less common in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
及早 准备。
Please prepare as soon as possible.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 及早