Bỏ qua đến nội dung

友人

yǒu rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người bạn
  2. 2. bạn bè

Usage notes

Common mistakes

Do not use 友人 as a casual term; using it in informal settings may sound overly stiff or literary.

Formality

友人 is a formal term for 'friend', often used in written language or formal speech; in everyday conversation, 朋友 is more natural.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的一位 友人
He is a friend of mine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.