Bỏ qua đến nội dung

友善

yǒu shàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thân thiện
  2. 2. hữu nghị

Usage notes

Collocations

Commonly used with 态度 or 性格: 友善的态度, 性格友善.

Common mistakes

Learners may confuse with 友好 (yǒuhǎo), but 友善 implies a more intrinsic kindness, while 友好 often refers to mutual relations.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的 友善 让人感到温暖。
His friendliness makes people feel warm.
友善 点。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092663)
湯姆對我不 友善
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12123777)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.