Bỏ qua đến nội dung

友情

yǒu qíng
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình bạn
  2. 2. tình bạn bè

Usage notes

Common mistakes

别把“友情”与“友谊”混用:常说“建立友谊”,不说“建立友情”;“友情出演”习惯上用“友情”而非“友谊”。

Formality

“友情”在正式和非正式场合均可使用,但在一些固定搭配中比“友谊”更偏向非正式,如“友情链接”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们的 友情 很深。
Their friendship is very deep.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 友情