Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

双开

shuāng kāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to strip sb of their Party membership and government job (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)

Từ cấu thành 双开