双飞

shuāng fēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flying in pairs
  2. 2. close union as husband and wife
  3. 3. round-trip flight
  4. 4. (slang) threesome

Từ cấu thành 双飞