反倒
fǎn dào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhưng ngược lại
- 2. nhưng trái lại
- 3. nhưng không ngờ
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他不但没生气, 反倒 笑了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.