Bỏ qua đến nội dung

反倒

fǎn dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhưng ngược lại
  2. 2. nhưng trái lại
  3. 3. nhưng không ngờ

Usage notes

Collocations

Often used in patterns like 不但不...反倒... to express unexpected contrast.

Formality

反倒 is colloquial; avoid in formal writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他不但没生气, 反倒 笑了。
Not only did he not get angry, but on the contrary he laughed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.