反冲
fǎn chōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. recoil (of a gun)
- 2. to bounce back
- 3. backlash
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.