反击

fǎn jī
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to strike back
  2. 2. to beat back
  3. 3. to counterattack

Từ cấu thành 反击