Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đối lập
- 2. sự khác biệt
- 3. sự chênh lệch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“形成”“产生”等动词搭配,如“形成强烈的反差”。
Common mistakes
勿将“反差”用于形容颜色差异,应使用“对比度”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这两种文化的 反差 非常明显。
The contrast between these two cultures is very obvious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.