Bỏ qua đến nội dung

反差

fǎn chā
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối lập
  2. 2. sự khác biệt
  3. 3. sự chênh lệch

Usage notes

Collocations

常与“形成”“产生”等动词搭配,如“形成强烈的反差”。

Common mistakes

勿将“反差”用于形容颜色差异,应使用“对比度”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两种文化的 反差 非常明显。
The contrast between these two cultures is very obvious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.