反弹
fǎn tán
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phản đòn
- 2. bịt lại
- 3. bịt trả
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1股市在大跌后 反弹 了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.