反弹

fǎn tán
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bounce
  2. 2. to bounce back
  3. 3. to boomerang
  4. 4. to ricochet
  5. 5. rebound (of stock market etc)
  6. 6. bounce
  7. 7. backlash
  8. 8. negative repercussions