Bỏ qua đến nội dung

反弹

fǎn tán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phản đòn
  2. 2. bịt lại
  3. 3. bịt trả

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
股市在大跌后 反弹 了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.