Bỏ qua đến nội dung

反思

fǎn sī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ lại
  2. 2. tái xem xét
  3. 3. tái đánh giá

Usage notes

Collocations

常与“自我”搭配:自我反思 (self-reflection)。

Common mistakes

易与“反应”混淆:“反思”是回顾思考,“反应”是回应。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我们需要 反思 这个计划的问题。
We need to reflect on the problems with this plan.
反思 並回應。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13244332)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.