反思
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. suy nghĩ lại
- 2. tái xem xét
- 3. tái đánh giá
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“自我”搭配:自我反思 (self-reflection)。
Common mistakes
易与“反应”混淆:“反思”是回顾思考,“反应”是回应。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们需要 反思 这个计划的问题。
反思 並回應。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.