反感
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ghê tởm
- 2. không thích
- 3. phản cảm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“产生”“引起”搭配,如“引起反感”,少见单独作谓语。
Formality
反感多见于书面或正式表达,口语中常用讨厌。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他的态度引起了大家的 反感 。
他常常无理取闹,让大家很 反感 。
她很 反感 性愛。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.