Bỏ qua đến nội dung

反感

fǎn gǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ghê tởm
  2. 2. không thích
  3. 3. phản cảm

Usage notes

Collocations

常与“产生”“引起”搭配,如“引起反感”,少见单独作谓语。

Formality

反感多见于书面或正式表达,口语中常用讨厌。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的态度引起了大家的 反感
His attitude caused everyone's antipathy.
他常常无理取闹,让大家很 反感
He often makes trouble without reason, which annoys everyone.
她很 反感 性愛。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6467548)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.