Bỏ qua đến nội dung

反抗

fǎn kàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kháng cự
  2. 2. phản kháng
  3. 3. chống lại

Usage notes

Collocations

常用于反抗压迫、反抗命令等,宾语多为抽象事物或权威。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
学生们 反抗 不合理的规则。
The students resist unreasonable rules.
他没 反抗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768008)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.