Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

反白

fǎn bái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. reverse type (white on black)
  2. 2. reversed-out (graphics)
  3. 3. highlighting (of selected text on a computer screen)

Từ cấu thành 反白