Bỏ qua đến nội dung

反而

fǎn ér
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trái lại
  2. 2. ngược lại
  3. 3. thay vào đó

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他不但不生气, 反而 笑了。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 反而