反超
fǎn chāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to reverse (the score)
- 2. to pull off a comeback
- 3. to take the lead
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.