Bỏ qua đến nội dung

反馈

fǎn kuì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phản hồi
  2. 2. đáp lại

Usage notes

Common mistakes

反馈的宾語通常是建议、意见、信息等,不是人。常见错误:‘反馈老师’,应该说‘向老师反馈’。

Formality

反馈常用于正式或工作场合,日常口语中更常用‘回话’或‘说一声’.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把你的意见 反馈 给我们。
Please send your feedback to us.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 反馈