反馈
fǎn kuì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phản hồi
- 2. đáp lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
反馈的宾語通常是建议、意见、信息等,不是人。常见错误:‘反馈老师’,应该说‘向老师反馈’。
Formality
反馈常用于正式或工作场合,日常口语中更常用‘回话’或‘说一声’.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把你的意见 反馈 给我们。
Please send your feedback to us.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.