发怒
fā nù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giận dữ
- 2. bực tức
- 3. phát cáu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Formality
多用于书面语,口语中常用“生气”或“发火”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他很容易 发怒 。
He gets angry easily.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.