发愁
fā chóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lo lắng
- 2. bận tâm
- 3. lo âu
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用“为……发愁”引出原因,较少用于抽象无具体对象的担忧。
Common mistakes
发愁常与具体事由搭配,如“为钱发愁”,不宜单独使用描述一般状态。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在为找工作 发愁 。
He is worrying about finding a job.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.