Bỏ qua đến nội dung

发愁

fā chóu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lo lắng
  2. 2. bận tâm
  3. 3. lo âu

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常用“为……发愁”引出原因,较少用于抽象无具体对象的担忧。

Common mistakes

发愁常与具体事由搭配,如“为钱发愁”,不宜单独使用描述一般状态。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在为找工作 发愁
He is worrying about finding a job.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.