发懵

fā měng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to feel dizzy
  2. 2. to be confused
  3. 3. to be at a loss
  4. 4. to stare blankly
  5. 5. Taiwan pr. [fā méng]