Bỏ qua đến nội dung

发抖

fā dǒu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. run rẩy
  2. 2. sắc lẻm
  3. 3. rùng mình

Usage notes

Collocations

常与“浑身”“四肢”“声音”等搭配,如“他浑身发抖”。

Common mistakes

口语中多用“发抖”,而“战栗”偏书面且程度较重,不宜混用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
冬天的时候,他冻得 发抖
In winter, he shivers from the cold.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.