发抖
fā dǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. run rẩy
- 2. sắc lẻm
- 3. rùng mình
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“浑身”“四肢”“声音”等搭配,如“他浑身发抖”。
Common mistakes
口语中多用“发抖”,而“战栗”偏书面且程度较重,不宜混用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1冬天的时候,他冻得 发抖 。
In winter, he shivers from the cold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.