Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phát huy
- 2. biểu hiện
- 3. trình bày
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1在这次比赛中,他 发挥 得很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.