Bỏ qua đến nội dung

发挥

fā huī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát huy
  2. 2. biểu hiện
  3. 3. trình bày

Usage notes

Common mistakes

“发挥”常与“作用”、“水平”、“优势”搭配,不能用于“发生”错误。“发生”用于事故、变化等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在这次比赛中,他 发挥 得很好。
He performed very well in this competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.