发掘
fā jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khám phá
- 2. đào bới
- 3. khai quật
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“潜力”“人才”“古迹”搭配,如“发掘潜力”。
Common mistakes
发掘不能用于具体的日常物品,如“发掘钥匙”,应用“找到”。它常用于抽象事物或考古挖掘。
Câu ví dụ
Hiển thị 1考古学家正在 发掘 一个古代遗址。
Archaeologists are excavating an ancient site.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.