Bỏ qua đến nội dung

发掘

fā jué
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khám phá
  2. 2. đào bới
  3. 3. khai quật

Usage notes

Collocations

常与“潜力”“人才”“古迹”搭配,如“发掘潜力”。

Common mistakes

发掘不能用于具体的日常物品,如“发掘钥匙”,应用“找到”。它常用于抽象事物或考古挖掘。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
考古学家正在 发掘 一个古代遗址。
Archaeologists are excavating an ancient site.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.