Bỏ qua đến nội dung

发明

fā míng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát minh
  2. 2. sáng chế
  3. 3. sáng tạo

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 发明 (fā míng, to invent) with 发现 (fā xiàn, to discover). 发明 is creating something new; 发现 is finding something that already exists.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
爱迪生 发明 了电灯。
Edison invented the electric light.
这项 发明 是科技发展的重要里程碑。
This invention is an important milestone in technological development.
这项 发明 具有重大的意义。
This invention has great significance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.