Bỏ qua đến nội dung

发泄

fā xiè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bộc phát
  2. 2. xả hơi
  3. 3. giải tỏa

Usage notes

Collocations

常与“情绪”“不满”“怒气”搭配,也可用于“发泄精力”。不说“发泄高兴”。

Common mistakes

“发泄”只能搭配负面情绪或精力,不能说“发泄兴奋”或“发泄快乐”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他大声唱歌来 发泄 压力。
He sang loudly to vent his stress.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.