Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bộc phát
- 2. xả hơi
- 3. giải tỏa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“情绪”“不满”“怒气”搭配,也可用于“发泄精力”。不说“发泄高兴”。
Common mistakes
“发泄”只能搭配负面情绪或精力,不能说“发泄兴奋”或“发泄快乐”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他大声唱歌来 发泄 压力。
He sang loudly to vent his stress.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.