Bỏ qua đến nội dung

发源地

fā yuán dì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nơi phát nguồn
  2. 2. nơi bắt nguồn
  3. 3. nơi khởi nguồn

Usage notes

Collocations

常与“文明的”、“文化的”搭配,如“文明的发源地”。

Common mistakes

注意与“发源”(动词)区分,“发源地”是名词,表示地方。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
黄河被称为中华文明的 发源地
The Yellow River is known as the birthplace of Chinese civilization.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.