Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nơi phát nguồn
- 2. nơi bắt nguồn
- 3. nơi khởi nguồn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“文明的”、“文化的”搭配,如“文明的发源地”。
Common mistakes
注意与“发源”(动词)区分,“发源地”是名词,表示地方。
Câu ví dụ
Hiển thị 1黄河被称为中华文明的 发源地 。
The Yellow River is known as the birthplace of Chinese civilization.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.