发炎
fā yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sưng viêm
- 2. viêm nhiễm
- 3. phát viêm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with body parts: 嗓子发炎 (sore throat), 伤口发炎 (wound inflammation).
Common mistakes
Not used for fiery emotions; that is 发火 (fā huǒ).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的伤口 发炎 了。
His wound became inflamed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.