Bỏ qua đến nội dung

发烧

fā shāo
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sốt
  2. 2. nóng sốt
  3. 3. nóng ran

Usage notes

Collocations

常说“发高烧”(高烧)强调体温很高,也可用“有点发烧”表示轻度发热。

Common mistakes

不要将“发烧”与表示燃烧的“烧”混淆,如“烧水”的烧是加热,而发烧专指体温升高。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我今天 发烧 ,得去看医生。
I have a fever today and need to see a doctor.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.