发烧
fā shāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sốt
- 2. nóng sốt
- 3. nóng ran
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常说“发高烧”(高烧)强调体温很高,也可用“有点发烧”表示轻度发热。
Common mistakes
不要将“发烧”与表示燃烧的“烧”混淆,如“烧水”的烧是加热,而发烧专指体温升高。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我今天 发烧 ,得去看医生。
I have a fever today and need to see a doctor.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.