Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công bố
- 2. phát hành
- 3. xuất bản
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“发表”的宾语常是“文章、声明、演讲”等,不能说“发表书”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他正在 发表 演说。
He is giving a speech.
他在报纸上 发表 了一篇文章。
He published an article in the newspaper.
每个人都应该有 发表 言论的自由。
Everyone should have the freedom to express their views.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.