Bỏ qua đến nội dung

发表

fā biǎo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công bố
  2. 2. phát hành
  3. 3. xuất bản

Usage notes

Collocations

“发表”的宾语常是“文章、声明、演讲”等,不能说“发表书”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他正在 发表 演说。
He is giving a speech.
他在报纸上 发表 了一篇文章。
He published an article in the newspaper.
每个人都应该有 发表 言论的自由。
Everyone should have the freedom to express their views.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.