Bỏ qua đến nội dung

发财

fā cái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trở nên giàu có
  2. 2. làm giàu
  3. 3. phát tài

Usage notes

Cultural notes

In Chinese culture, '发财' is a common wish during Lunar New Year, as in '恭喜发财' (wishing you prosperity).

Formality

Often used in wishes and blessings; in neutral contexts, '致富' or '挣钱' are more neutral alternatives.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
祝你新年 发财
Wishing you prosperity in the new year!

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.