发起
fā qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khởi xướng
- 2. khởi động
- 3. khởi sự
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemCounterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 行动, 活动, 运动, or 进攻.
Common mistakes
发起 implies starting something new or proactive; avoid using it for routine starts like 开始吃饭.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们 发起 了环保活动。
They launched an environmental protection campaign.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.