Bỏ qua đến nội dung

发达

fā dá
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phát triển
  2. 2. thịnh vượng
  3. 3. phồn vinh

Usage notes

Collocations

经常与“经济”、“科技”、“交通”等词连用,如“经济发达”、“科技发达”。

Common mistakes

不可用作“发达到”或“发达到什么程度”后接宾语。要说“发展到……程度”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里的商业很 发达
The commerce here is very developed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.